Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giấc ngủ" (1)
giấc ngủ

Tiếng Anh
Danh từsleep
Tôi cần một giấc ngủ ngon.
I need a good sleep.
Từ liên quan "giấc ngủ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giấc ngủ" (2)
Tôi cần một giấc ngủ ngon.
I need a good sleep.
Anh ấy bị rối loạn giấc ngủ.
He has a sleep disorder.
